Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
48
Q4/2024
36
Q1/2025
36
Q2/2025
46
Q3/2025
105
Q4/2025
71
Q1/2026
72
Q2/2026
69
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 5.756 | 4.660 | 4.098 | 4.830 | 5.634 | 7.746 | 6.272 | 7.092 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 103 | 60 | 81 | 114 | 150 | 147 | 143 | 141 |
| Doanh thu thuần | 5.653 | 4.599 | 4.017 | 4.716 | 5.484 | 7.599 | 6.129 | 6.951 |
| Giá vốn hàng bán | 5.394 | 4.362 | 3.824 | 4.512 | 5.209 | 7.270 | 5.768 | 6.553 |
| Lợi nhuận gộp | 259 | 238 | 193 | 204 | 275 | 329 | 361 | 398 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 60 | 45 | 58 | 116 | 153 | 120 | 106 | 82 |
| Chi phí tài chính | 40 | 47 | 46 | 82 | 78 | 112 | 144 | 107 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 35 | 39 | 46 | 46 | 104 | 35 | 119 | 78 |
| Chi phí bán hàng | 138 | 89 | 93 | 99 | 128 | 126 | 132 | 155 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 59 | 62 | 54 | 63 | 37 | 85 | 70 | 83 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | −3 | 0 | −3 | −3 | 0 | 0 | −8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 83 | 81 | 58 | 72 | 181 | 126 | 122 | 126 |
| Thu nhập khác | 14 | −8 | 3 | 7 | 4 | 4 | 7 | 6 |
| Chi phí khác | 5 | −4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 8 | −3 | 3 | 6 | 2 | 4 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 92 | 77 | 61 | 78 | 183 | 130 | 126 | 132 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 16 | 16 | 16 | 21 | 38 | 28 | 25 | 36 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 17 | 16 | 16 | 20 | 38 | 27 | 25 | 36 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 74 | 61 | 45 | 58 | 145 | 102 | 101 | 96 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 27 | 25 | 9 | 11 | 40 | 32 | 29 | 27 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 48 | 36 | 36 | 46 | 105 | 71 | 72 | 69 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.