Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-2
Q1/2025
0
Q2/2025
64
Q3/2025
74
Q4/2025
30
Q1/2026
65
Q2/2026
-45
Q3/2026
265
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.840 | 2.559 | 2.974 | 3.091 | 2.829 | 2.490 | 3.859 | 3.303 |
| Doanh thu thuần | 2.840 | 2.559 | 2.974 | 3.091 | 2.829 | 2.490 | 3.859 | 3.303 |
| Giá vốn hàng bán | 2.736 | 2.441 | 2.768 | 2.866 | 2.709 | 2.246 | 3.824 | 2.870 |
| Lợi nhuận gộp | 104 | 118 | 206 | 225 | 119 | 244 | 35 | 433 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 10 | 10 | 11 | 11 | 12 | 13 | 15 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 88 | 105 | 107 | 124 | 71 | 143 | 86 | 93 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26 | 23 | 28 | 19 | 22 | 24 | 18 | 22 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 0 | 79 | 93 | 38 | 87 | −57 | 331 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | 0 | 79 | 93 | 38 | 87 | −57 | 331 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 15 | 19 | 8 | 22 | −12 | 66 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 15 | 19 | 8 | 22 | −12 | 66 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | 0 | 64 | 74 | 30 | 65 | −45 | 265 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | 0 | 64 | 74 | 30 | 65 | −45 | 265 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.