Thông tin cơ bản
Thôn Minh Quyết, Phương Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc · pgn.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 95 | 111 | 161 | 170 | 270 | 215 | 221 | 126 |
| Giá vốn hàng bán | 87 | 99 | 144 | 149 | 243 | 198 | 208 | 122 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 12 | 17 | 21 | 27 | 17 | 13 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần12698,1%
Doanh thu tài chính21,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 95 | — |
| 2024 | 95 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 3 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 7 | 11 | 14 | 16 | 7 | 2 | 3 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 5 | 10 | 11 | 13 | 5 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | +27% | +95,9% | +87,1% | +15,1% | +16% | −59,4% | −85,5% | +149,7% |
| Biên LN ròng | 2,8% | 4,6% | 6% | 6,5% | 4,8% | 2,4% | 0,3% | 1,5% |
| 2023 |
85 |
— |
| 2022 | 85 | — |
| 2021 | 75 | 2 |
| 2020 | 33 | 3 |
| 2019 | 33 | — |
| 2018 | 33 | — |
| 2017 | 33 | — |
| 2016 | 16 | — |