Thông tin cơ bản
Lầu 12 Tòa nhà Pax Sky 144 - 146 -148 Lê Lai Phường Bến Thành Quận 1 TP HCM
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3 | 6 | 0 | 1 | 17 | 23 | 36 | 49 |
| Giá vốn hàng bán | 4 | 0 | 0 | 1 | 14 | 17 | 22 | 29 |
| Lợi nhuận gộp | -1 | 5 | 0 | 0 | 4 | 6 | 14 | 20 |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | — | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4998,1%
Doanh thu tài chính11,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 92 | — |
| 2024 | 92 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 10 | 24 | -0 | 9 | 15 | 12 | 15 | 13 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | -15 | -11 | 1 | -2 | 12 | 7 | 7 |
| Thuế TNDN | — | — | — | — | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | -15 | -11 | 1 | -2 | 11 | 6 | 7 |
| Tăng trưởng LNST | — | −8.944,2% | — | — | −361,2% | — | −50,4% | +25,6% |
| Biên LN ròng | 5,3% | -263,8% | -3.513,3% | 104,5% | -13% | 49% | 15,3% | 14,3% |
| 2023 |
92 |
— |
| 2022 | 92 | — |
| 2021 | 92 | — |
| 2020 | 92 | — |
| 2019 | 92 | — |
| 2018 | 92 | — |
| 2017 | 92 | — |
| 2016 | 92 | 0 |