Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
9
Q1/2025
12
Q2/2025
8
Q3/2025
10
Q4/2025
6
Q1/2026
11
Q2/2026
8
Q3/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 108 | 115 | 85 | 116 | 106 | 131 | 112 | 117 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Doanh thu thuần | 106 | 113 | 83 | 114 | 104 | 129 | 111 | 114 |
| Giá vốn hàng bán | 86 | 89 | 66 | 92 | 82 | 105 | 90 | 93 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 25 | 17 | 22 | 21 | 24 | 20 | 21 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 5 | 5 | 9 | 6 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 15 | 10 | 12 | 7 | 13 | 10 | 9 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 15 | 10 | 12 | 7 | 13 | 10 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 12 | 8 | 10 | 6 | 11 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 12 | 8 | 10 | 6 | 11 | 8 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.