Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-1
Q1/2025
15
Q2/2025
16
Q3/2025
41
Q4/2025
22
Q1/2026
4
Q2/2026
9
Q3/2026
15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 106 | 112 | 140 | 187 | 180 | 174 | 178 | 169 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 0 | −1 | 7 | 20 | 10 | 21 | 23 | 14 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 11 | 11 | 14 | 14 | 14 | 13 | 16 | 21 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 63 | 71 | 81 | 90 | 95 | 96 | 100 | 102 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 29 | 28 | 36 | 61 | 58 | 41 | 34 | 27 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Doanh thu thuần | 106 | 112 | 140 | 187 | 180 | 174 | 178 | 169 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 39 | 39 | 50 | 67 | 69 | 63 | 63 | 53 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 1 | 1 | 6 | 7 | 9 | 19 | 21 | 14 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 35 | 34 | 40 | 57 | 57 | 42 | 39 | 37 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 67 | 73 | 90 | 120 | 111 | 111 | 115 | 116 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 14 | 7 | 21 | 17 | 22 | 20 | 18 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 3 | 13 | 6 | 20 | 16 | 21 | 20 | 18 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 46 | 40 | 49 | 62 | 76 | 104 | 96 | 89 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 17 | 14 | 11 | 21 | 28 | 58 | 41 | 28 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26 | 28 | 28 | 27 | 25 | 24 | 28 | 27 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 19 | 20 | 52 | 27 | 5 | 11 | 19 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | 19 | 20 | 52 | 27 | 5 | 12 | 19 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 3 | 19 | −19 | 37 | 26 | 4 | 19 | 23 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −4 | 0 | 39 | 14 | 1 | 1 | −8 | −5 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 4 | 4 | 10 | 5 | 1 | 2 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 4 | 4 | 8 | 5 | 1 | 4 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | −2 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | 15 | 16 | 41 | 22 | 4 | 9 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | 15 | 16 | 41 | 22 | 4 | 9 | 15 |
| Tổng thu nhập toàn diện | −1 | 15 | 16 | 41 | 22 | 4 | 9 | 15 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | −1 | 15 | 16 | 41 | 22 | 4 | 9 | 15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.