Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
9
Q1/2025
7
Q2/2025
9
Q3/2025
7
Q4/2025
13
Q1/2026
15
Q2/2026
13
Q3/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 305 | 290 | 306 | 327 | 368 | 403 | 527 | 516 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 305 | 290 | 306 | 327 | 368 | 403 | 526 | 516 |
| Giá vốn hàng bán | 269 | 258 | 267 | 293 | 326 | 358 | 475 | 468 |
| Lợi nhuận gộp | 37 | 32 | 39 | 34 | 41 | 45 | 51 | 48 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 7 | 8 | 8 | 10 | 9 | 12 | 10 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 15 | 20 | 16 | 16 | 18 | 23 | 23 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 9 | 11 | 9 | 17 | 19 | 17 | 15 |
| Thu nhập khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 9 | 11 | 9 | 17 | 19 | 16 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 7 | 9 | 7 | 13 | 15 | 13 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 7 | 9 | 7 | 13 | 15 | 13 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.