Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
20
Q1/2025
32
Q2/2025
35
Q3/2025
32
Q4/2025
-85
Q1/2026
10
Q2/2026
193
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.468 | 2.124 | 1.912 | 2.140 | 1.731 | 1.992 | 1.885 | 1.881 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.468 | 2.124 | 1.912 | 2.140 | 1.731 | 1.992 | 1.885 | 1.881 |
| Giá vốn hàng bán | 1.309 | 1.881 | 1.663 | 1.844 | 1.483 | 1.790 | 1.602 | 1.387 |
| Lợi nhuận gộp | 159 | 243 | 248 | 296 | 248 | 202 | 283 | 494 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 31 | 3 | 22 | 16 | 16 | 13 | 24 | 18 |
| Chi phí tài chính | 21 | 36 | 26 | 41 | 27 | 28 | 33 | 37 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 22 | 22 | 24 | 27 | 25 | 25 | 28 | 34 |
| Chi phí bán hàng | 117 | 176 | 164 | 171 | 148 | 194 | 177 | 142 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 40 | 7 | 40 | 58 | 48 | 60 | 69 | 107 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 27 | 40 | 42 | 41 | −67 | 27 | 225 |
| Thu nhập khác | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 30 | 40 | 43 | 41 | −66 | 27 | 226 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 7 | 7 | 9 | 9 | −2 | 9 | 32 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 3 | 3 | 1 | −1 | 0 | 22 | 8 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 9 | 8 | 7 | 9 | 20 | 17 | 33 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 20 | 32 | 35 | 32 | −85 | 10 | 193 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 20 | 32 | 35 | 32 | −85 | 10 | 193 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.