Thông tin cơ bản
149 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 51 | 42 | 50 | 42 | 28 | 175 | 67 |
| Giá vốn hàng bán | 46 | 34 | 44 | 34 | 24 | 166 | 57 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 8 | 7 | 8 | 4 | 9 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Chi phí quản lý |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần6799,6%
Doanh thu tài chính00,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 12 | 1 |
| 2024 | 12 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 6 |
| 4 |
| 6 |
| 3 |
| 5 |
| 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | — | −12,7% | −47,4% | +38,6% | −85,7% | +499,9% | +39,7% |
| Biên LN ròng | 4,9% | 5,2% | 2,3% | 3,8% | 0,8% | 0,8% | 2,9% |
| 2023 | 12 | 1 |
| 2022 | 12 | 1 |
| 2021 | 12 | 2 |
| 2020 | 12 | 2 |
| 2019 | 12 | 2 |
| 2013 | 8 | — |
| 2011 | 5 | — |