Thông tin cơ bản
Lô đất CN4.3 Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP.Hải Phòng. · www.phaleplastics.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 519 | 1.050 | 1.786 | 2.413 | 2.857 | 1.806 | 2.003 | 2.875 |
| Giá vốn hàng bán | 408 | 923 | 1.629 | 2.158 | 2.463 | 1.669 | 1.877 | 2.683 |
| Lợi nhuận gộp | 111 | 127 | 157 | 255 | 395 | 137 | 125 | 192 |
| Chi phí bán hàng | 25 | 31 | 32 | 89 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.87599,8%
Doanh thu tài chính70,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 900 | — |
| 2024 | 700 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 191 |
| 29 |
| 21 |
| 25 |
| Chi phí quản lý | 14 | 15 | 22 | 43 | 69 | 25 | 29 | 42 |
| Lợi nhuận trước thuế | 61 | 50 | 43 | 124 | 45 | 15 | 9 | 29 |
| Lợi nhuận sau thuế | 59 | 50 | 40 | 122 | 41 | 11 | 9 | 29 |
| Tăng trưởng LNST | +14,9% | −15,9% | −20,4% | +207% | −66,6% | −72,8% | −20,3% | +233,6% |
| Biên LN ròng | 11,4% | 4,8% | 2,2% | 5,1% | 1,4% | 0,6% | 0,4% | 1% |
| 2023 | 700 | — |
| 2022 | 700 | — |
| 2021 | 400 | — |
| 2020 | 400 | — |
| 2019 | 250 | — |
| 2018 | 150 | — |
| 2017 | 150 | 7 |
| 2016 | 100 | — |