Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-0
Q1/2025
9
Q2/2025
7
Q3/2025
1
Q4/2025
4
Q1/2026
14
Q2/2026
4
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 465 | 755 | 826 | 524 | 618 | 861 | 608 | 551 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | −5 | 20 | 32 | 5 | 14 | 25 | 45 | 24 |
| Doanh thu thuần | 470 | 735 | 794 | 518 | 604 | 836 | 563 | 526 |
| Giá vốn hàng bán | 453 | 710 | 770 | 503 | 577 | 803 | 543 | 506 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 25 | 24 | 16 | 28 | 33 | 20 | 21 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 16 | 13 | 12 | 12 | 21 | 12 | 12 | 14 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 3 | 3 | 4 | 6 | 3 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −4 | 9 | 8 | 1 | 1 | 18 | 5 | 4 |
| Thu nhập khác | 5 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 4 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 11 | 9 | 1 | 5 | 18 | 5 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 9 | 7 | 1 | 4 | 14 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 9 | 7 | 1 | 4 | 14 | 4 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.