Thông tin cơ bản
Đường 1B, Khu công nghiệp Phú Mỹ I, Tân Thành, Bà Rịa - Vũng Tàu
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 448 | 356 | 403 | 592 | 550 | 538 | 614 | 682 |
| Giá vốn hàng bán | 397 | 312 | 360 | 536 | 492 | 477 | 546 | 616 |
| Lợi nhuận gộp | 51 | 44 | 43 | 56 | 58 | 61 | 68 | 66 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 9 | 10 | 16 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần68299,6%
Doanh thu tài chính20,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 42 | 4 |
| 2024 | 42 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 14 |
| 13 |
| 14 |
| 14 |
| Chi phí quản lý | 21 | 21 | 18 | 25 | 28 | 32 | 39 | 37 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11 | 5 | 7 | 9 | 9 | 9 | 10 | 11 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 9 | 4 | 6 | 7 | 7 | 7 | 7 | 8 |
| Tăng trưởng LNST | −27,1% | −54,7% | +56,9% | +8,9% | +6,3% | +2,2% | +1,6% | +13,3% |
| Biên LN ròng | 1,9% | 1,1% | 1,5% | 1,1% | 1,3% | 1,4% | 1,2% | 1,2% |
| 2023 | 42 | 5 |
| 2022 | 42 | 5 |
| 2021 | 42 | 4 |
| 2020 | 42 | 3 |
| 2019 | 42 | 7 |
| 2018 | 42 | 7 |
| 2017 | 42 | 7 |
| 2016 | 42 | 8 |