Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
14
Q1/2025
9
Q2/2025
12
Q3/2025
8
Q4/2025
4
Q1/2026
8
Q2/2026
10
Q3/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 369 | 250 | 310 | 311 | 351 | 317 | 462 | 417 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 369 | 250 | 310 | 311 | 351 | 317 | 462 | 417 |
| Giá vốn hàng bán | 333 | 219 | 271 | 272 | 318 | 288 | 423 | 379 |
| Lợi nhuận gộp | 37 | 30 | 39 | 39 | 34 | 29 | 39 | 37 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | −4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 7 | 14 | 14 | 9 | 9 | 15 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 15 | 10 | 15 | 20 | 11 | 15 | 15 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 19 | 10 | 16 | 11 | 6 | 10 | 11 | 11 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | −1 | −1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 10 | 15 | 10 | 5 | 10 | 12 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 9 | 12 | 8 | 4 | 8 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 9 | 12 | 8 | 4 | 8 | 10 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.