Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2018) và giá hiện tại.
Q1/2015
0
Q1/2017
1
Q2/2017
1
Q3/2017
1
Q4/2017
—
Q2/2018
1
Q3/2018
-1
Q4/2018
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2015 | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 30 | 53 | 61 | 61 | — | 67 | 74 | 57 |
| Doanh thu thuần | 30 | 53 | 61 | 61 | — | 67 | 74 | 57 |
| Giá vốn hàng bán | 27 | 47 | 52 | 53 | — | 60 | 69 | 50 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 7 | 9 | 8 | — | 7 | 5 | 7 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | — | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | — | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 3 | 4 | 4 | — | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 3 | 3 | 3 | — | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 1 | 1 | 1 | — | 0 | −2 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 1 | 1 | 1 | — | 1 | −1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 1 | 1 | 1 | — | 1 | −1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 1 | 1 | 1 | — | 1 | −1 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.