Thông tin cơ bản
Lầu 2 Lô C cao ốc Pntechcons, Số 48 Hoa Sứ, phường 7, quận phú nhuận, thành phố Hồ Chí Minh · www.pntechcons.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 58 | 51 | 34 | 29 | 16 | 16 | 45 | 26 |
| Giá vốn hàng bán | 30 | 34 | 17 | 9 | 5 | 2 | 25 | 7 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 17 | 17 | 21 | 12 | 13 | 20 | 19 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2699,2%
Doanh thu tài chính00,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 93 | 5 |
| 2024 | 93 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 1 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 18 | 23 | 17 | 14 | 11 | 10 | 11 | 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | 14 | 14 | 0 | 8 | 1 | 3 | 9 | 8 |
| Thuế TNDN | 3 | 3 | — | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11 | 11 | 0 | 7 | 0 | 3 | 7 | 7 |
| Tăng trưởng LNST | −46,8% | +3,3% | −96,1% | +1.426,8% | −93,6% | +521% | +172,5% | −6,5% |
| Biên LN ròng | 19% | 22,3% | 1,3% | 23,2% | 2,7% | 17,2% | 16,3% | 26,7% |
| 2023 | 93 | 3 |
| 2022 | 93 | 6 |
| 2021 | 93 | 5 |
| 2020 | 93 | 3 |
| 2019 | 93 | 10 |
| 2018 | 93 | 10 |
| 2017 | 93 | 4 |
| 2016 | 93 | 4 |