Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-286
Q4/2024
-219
Q1/2025
-159
Q2/2025
-170
Q3/2025
-182
Q4/2025
-324
Q1/2026
-179
Q2/2026
-150
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 488 | 802 | 1.029 | 462 | 203 | 513 | 466 | 1.480 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 488 | 802 | 1.029 | 462 | 203 | 513 | 466 | 1.480 |
| Giá vốn hàng bán | 520 | 739 | 969 | 413 | 198 | 493 | 431 | 1.346 |
| Lợi nhuận gộp | −32 | 63 | 60 | 49 | 5 | 20 | 35 | 133 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | −9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí tài chính | 206 | 225 | 176 | 165 | 159 | 245 | 151 | 199 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 169 | 197 | 159 | 163 | 159 | 230 | 150 | 195 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45 | −75 | 47 | −12 | 45 | −6 | 18 | 22 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −279 | −97 | −163 | −104 | −200 | −220 | −137 | −103 |
| Thu nhập khác | 2 | 13 | 11 | 25 | 32 | −21 | 3 | −2 |
| Chi phí khác | 9 | 135 | 6 | 91 | 15 | 85 | 45 | 45 |
| Lợi nhuận khác | −7 | −123 | 5 | −66 | 17 | −107 | −42 | −46 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −286 | −219 | −158 | −170 | −183 | −327 | −179 | −150 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −286 | −219 | −159 | −170 | −183 | −324 | −179 | −150 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −286 | −219 | −159 | −170 | −182 | −324 | −179 | −150 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.