Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
-9
Q2/2025
0
Q3/2025
1
Q4/2025
19
Q1/2026
0
Q2/2026
46
Q3/2026
13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 685 | 133 | 402 | 300 | 923 | 135 | 430 | 564 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 685 | 133 | 402 | 300 | 923 | 135 | 430 | 564 |
| Giá vốn hàng bán | 653 | 119 | 366 | 274 | 864 | 96 | 369 | 456 |
| Lợi nhuận gộp | 32 | 14 | 36 | 26 | 59 | 39 | 61 | 108 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 8 | 8 | 12 | 11 | 12 | 14 | 17 | 21 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 8 | 12 | 11 | 12 | 14 | 17 | 20 |
| Chi phí bán hàng | −4 | 5 | 7 | 9 | 12 | 7 | 14 | 41 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 10 | 16 | 9 | 14 | 17 | 19 | 29 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | −10 | 0 | −2 | 22 | 1 | 12 | 17 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | 0 | 56 | 0 |
| Chi phí khác | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −5 | 0 | 0 | 3 | 5 | 0 | 50 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | −9 | 1 | 1 | 26 | 1 | 61 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 15 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 15 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | −9 | 0 | 1 | 19 | 0 | 46 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | −9 | 0 | 1 | 19 | 0 | 46 | 13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.