Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4
Q1/2025
-1
Q2/2025
5
Q3/2025
4
Q4/2025
2
Q1/2026
10
Q2/2026
9
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.003 | 1.016 | 1.093 | 1.095 | 1.206 | 1.360 | 2.284 | 1.914 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.003 | 1.016 | 1.093 | 1.095 | 1.206 | 1.360 | 2.284 | 1.914 |
| Giá vốn hàng bán | 967 | 983 | 1.057 | 1.059 | 1.157 | 1.305 | 2.198 | 1.849 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 33 | 36 | 37 | 49 | 54 | 86 | 65 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 29 | 28 | 30 | 40 | 39 | 58 | 58 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 3 | 2 | 2 | 7 | 4 | 18 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 0 | 6 | 4 | 3 | 12 | 12 | 1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 0 | 6 | 5 | 3 | 12 | 13 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | −1 | 5 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | −1 | 5 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.