Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
72
Q4/2024
124
Q1/2025
112
Q2/2025
101
Q3/2025
93
Q4/2025
161
Q1/2026
131
Q2/2026
154
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 632 | 561 | 595 | 611 | 629 | 622 | 625 | 716 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Doanh thu thuần | 630 | 561 | 594 | 610 | 628 | 620 | 624 | 714 |
| Giá vốn hàng bán | 522 | 447 | 475 | 492 | 507 | 498 | 496 | 555 |
| Lợi nhuận gộp | 108 | 114 | 119 | 119 | 121 | 122 | 128 | 159 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 13 | 12 | 15 | 9 | 11 | 11 | 18 |
| Chi phí tài chính | 6 | 27 | 22 | 27 | 22 | 7 | 10 | 12 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 14 | 17 | 14 | 14 | 14 | 9 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 23 | 26 | 23 | 30 | 28 | 32 | 27 | 35 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 94 | 49 | 61 | 73 | 82 | 13 | 57 | 65 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 79 | 99 | 90 | 100 | 97 | 77 | 93 | 102 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 72 | 124 | 114 | 104 | 94 | 159 | 138 | 168 |
| Thu nhập khác | 4 | 3 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 3 | 0 | −1 | 2 | 3 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 75 | 127 | 114 | 103 | 96 | 162 | 138 | 168 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 74 | 126 | 113 | 102 | 95 | 162 | 132 | 155 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 72 | 124 | 112 | 101 | 93 | 161 | 131 | 154 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.