Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
6
Q1/2025
2
Q2/2025
5
Q3/2025
2
Q4/2025
6
Q1/2026
3
Q2/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 63 | 162 | 22 | 117 | 95 | 148 | 112 | 73 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 63 | 162 | 22 | 117 | 95 | 148 | 112 | 73 |
| Giá vốn hàng bán | 49 | 140 | 13 | 101 | 82 | 133 | 101 | 62 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 22 | 9 | 16 | 13 | 15 | 11 | 12 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 17 | 7 | 11 | 10 | 10 | 7 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7 | 7 | 2 | 6 | 3 | 6 | 4 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 7 | 2 | 6 | 3 | 8 | 4 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 6 | 2 | 5 | 2 | 6 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 6 | 2 | 5 | 2 | 6 | 3 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.