Thông tin cơ bản
Số 65A3 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 199 | 181 | 172 | 156 | 168 | 161 | 115 | 209 |
| Giá vốn hàng bán | 191 | 177 | 165 | 150 | 162 | 153 | 105 | 183 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 4 | 7 | 6 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 2 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần20994,5%
Doanh thu tài chính125,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 500 | 0 |
| 2024 | 500 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 28 | 26 | 26 | 24 | 25 | 32 | 26 | 26 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 1 | 3 | 2 | 2 | 6 | 2 | 4 |
| Thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | +71,4% | −47,1% | +504,7% | −65,7% | +17,9% | +358,1% | −83,5% | +110,5% |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,2% | 1,4% | 0,5% | 0,6% | 2,9% | 0,7% | 0,8% |
| 2023 | 500 | — |
| 2022 | 500 | — |
| 2021 | 500 | — |
| 2020 | 500 | — |
| 2019 | 500 | — |
| 2018 | 500 | — |
| 2017 | 500 | — |
| 2016 | 500 | — |