Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
18
Q1/2025
22
Q2/2025
30
Q3/2025
44
Q4/2025
47
Q1/2026
54
Q2/2026
49
Q3/2026
65
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.359 | 1.388 | 1.957 | 2.294 | 2.466 | 2.610 | 2.781 | 3.691 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 47 | 46 | 71 | 79 | 90 | 93 | 135 | 181 |
| Doanh thu thuần | 1.312 | 1.343 | 1.886 | 2.215 | 2.376 | 2.517 | 2.647 | 3.510 |
| Giá vốn hàng bán | 1.208 | 1.277 | 1.787 | 2.111 | 2.237 | 2.377 | 2.501 | 3.328 |
| Lợi nhuận gộp | 104 | 66 | 99 | 103 | 139 | 140 | 146 | 181 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 23 | 23 | 33 | 47 | 50 | 46 | 49 | 52 |
| Chi phí tài chính | 20 | 13 | 21 | 24 | 29 | 40 | 41 | 64 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 13 | 18 | 25 | 26 | 36 | 41 | 54 |
| Chi phí bán hàng | 69 | 38 | 61 | 61 | 86 | 67 | 78 | 77 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 11 | 12 | 12 | 16 | 12 | 15 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 27 | 37 | 54 | 58 | 67 | 61 | 80 |
| Thu nhập khác | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 28 | 37 | 56 | 59 | 68 | 61 | 82 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 6 | 8 | 11 | 12 | 14 | 12 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 6 | 7 | 11 | 12 | 14 | 12 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 18 | 22 | 30 | 44 | 47 | 54 | 49 | 65 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 18 | 22 | 30 | 44 | 47 | 54 | 49 | 65 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.