Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
6
Q1/2025
3
Q2/2025
10
Q3/2025
3
Q4/2025
4
Q1/2026
3
Q2/2026
7
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 727 | 786 | 1.414 | 741 | 733 | 1.108 | 1.301 | 1.224 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 9 | 15 | 45 | 7 | −4 | 13 | 24 | 24 |
| Doanh thu thuần | 718 | 771 | 1.369 | 734 | 737 | 1.095 | 1.277 | 1.200 |
| Giá vốn hàng bán | 691 | 750 | 1.340 | 716 | 712 | 1.077 | 1.246 | 1.176 |
| Lợi nhuận gộp | 27 | 20 | 29 | 18 | 24 | 18 | 31 | 24 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 10 | 11 | 8 | 17 | 7 | 15 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 5 | 6 | 5 | 5 | 6 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 6 | 12 | 5 | 2 | 5 | 8 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 6 | 12 | 5 | 5 | 5 | 8 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 4 | 9 | 4 | 4 | 4 | 7 | 6 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 1 | −1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | 3 | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.