Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4
Q1/2025
8
Q2/2025
10
Q3/2025
20
Q4/2025
7
Q1/2026
26
Q2/2026
15
Q3/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 81 | 95 | 135 | 134 | 113 | 128 | 108 | 103 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 11 | 28 | 47 | 33 | 13 | 35 | 9 | 5 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 9 | 10 | 15 | 13 | 13 | 19 | 27 | 30 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 35 | 37 | 41 | 51 | 54 | 46 | 47 | 48 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 13 | 12 | 21 | 30 | 24 | 22 | 14 | 12 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 4 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Doanh thu khác | 7 | 5 | 5 | 5 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Doanh thu thuần | 81 | 95 | 135 | 134 | 113 | 128 | 108 | 103 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 36 | 45 | 80 | 65 | 53 | 49 | 34 | 34 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 7 | 23 | 47 | 22 | 12 | 27 | 5 | 3 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | −4 | 0 | 0 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | −10 | 0 | 1 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 23 | 7 | 40 | 17 | 83 | 29 | 24 | 25 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 12 | −11 | 16 | −45 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 44 | 50 | 55 | 69 | 60 | 79 | 74 | 69 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 26 | 26 | 27 | 31 | 29 | 33 | 40 | 41 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 15 | 15 | 14 | 23 | 14 | 15 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 10 | 13 | 25 | 8 | 32 | 19 | 14 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 10 | 12 | 25 | 8 | 32 | 19 | 14 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 8 | 9 | 12 | 23 | 9 | 33 | 19 | 15 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −1 | 1 | 0 | 1 | −1 | 0 | 1 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 2 | 5 | 2 | 7 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 2 | 5 | 2 | 7 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 8 | 10 | 20 | 7 | 26 | 15 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 8 | 10 | 20 | 7 | 26 | 15 | 11 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 4 | 8 | 10 | 20 | 7 | 26 | 15 | 11 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 4 | 8 | 10 | 20 | 7 | 26 | 15 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.