Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4
Q1/2025
4
Q2/2025
11
Q3/2025
3
Q4/2025
2
Q1/2026
7
Q2/2026
19
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 842 | 960 | 1.019 | 635 | 703 | 879 | 1.263 | 911 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 3 | 7 | 15 | 1 | 10 | 3 | 18 | 19 |
| Doanh thu thuần | 840 | 953 | 1.004 | 634 | 694 | 876 | 1.245 | 892 |
| Giá vốn hàng bán | 823 | 933 | 972 | 619 | 678 | 852 | 1.203 | 872 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 20 | 33 | 16 | 16 | 24 | 42 | 21 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 9 | 11 | 8 | 12 | 9 | 14 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 6 | 8 | 5 | 6 | 8 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 5 | 14 | 3 | −2 | 9 | 23 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 5 | 14 | 3 | 2 | 9 | 23 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 4 | 11 | 3 | 2 | 7 | 19 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 4 | 11 | 3 | 2 | 7 | 19 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.