Thông tin cơ bản
361 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM · www.phucthinh.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 377 | 727 | 347 | 228 | 366 | 463 | 250 | 518 |
| Giá vốn hàng bán | 337 | 669 | 311 | 192 | 339 | 418 | 234 | 466 |
| Lợi nhuận gộp | 40 | 58 | 36 | 36 | 27 | 45 | 16 | 51 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 15 | -7 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần51899,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 200 | — |
| 2024 | 50 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 5 |
| 3 |
| 4 |
| Chi phí quản lý | 27 | 29 | 29 | 24 | 24 | 28 | 42 | 35 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 6 | 4 | 6 | 1 | 5 | -34 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 4 | 2 | 3 | 0 | 3 | -34 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | −8,7% | +169,5% | −52,8% | +85,6% | −88,3% | +734,3% | −1.200,7% | — |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,5% | 0,5% | 1,4% | 0,1% | 0,7% | -13,5% | 0,3% |
| 2023 | 32 | 3 |
| 2022 | 32 | 3 |
| 2021 | 32 | 3 |
| 2020 | 32 | 3 |
| 2019 | 32 | 3 |
| 2018 | 32 | 4 |
| 2017 | 32 | 6 |
| 2016 | 32 | 6 |