Thông tin cơ bản
282 Nguyễn Hội – Phường Xuân An - Thành phố Phan Thiết – Tỉnh Bình Thuận
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 369 | 419 | 397 | 400 | 501 | 461 | 488 | 556 |
| Giá vốn hàng bán | 291 | 394 | 348 | 348 | 437 | 404 | 424 | 470 |
| Lợi nhuận gộp | 78 | 25 | 49 | 52 | 64 | 57 | 65 | 86 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 2 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần55697,2%
Doanh thu tài chính162,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 50 | 50 |
| 2024 | 50 | 25 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 6 | 6 | 5 | 10 | 12 | 12 | 12 | 15 |
| Lợi nhuận trước thuế | 76 | 24 | 50 | 46 | 61 | 57 | 64 | 82 |
| Thuế TNDN | 6 | 3 | 7 | 7 | 11 | 11 | 12 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế | 70 | 21 | 43 | 38 | 49 | 47 | 52 | 65 |
| Tăng trưởng LNST | +139,6% | −70,1% | +106,1% | −11,1% | +28,6% | −5,3% | +12,3% | +23,2% |
| Biên LN ròng | 19% | 5% | 10,9% | 9,6% | 9,8% | 10,1% | 10,7% | 11,6% |
| 2023 | 50 | 10 |
| 2022 | 50 | 60 |
| 2021 | 49 | 10 |
| 2020 | 49 | 57 |
| 2019 | 47 | 9 |
| 2018 | 46 | 55 |
| 2017 | 46 | 9 |
| 2016 | 46 | 9 |