Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2015) và giá hiện tại.
Q4/2013
0
Q1/2014
1
Q2/2014
0
Q4/2014
1
Q1/2015
1
Q2/2015
1
Q3/2015
1
Q4/2015
-0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2013 | Q1/2014 | Q2/2014 | Q4/2014 | Q1/2015 | Q2/2015 | Q3/2015 | Q4/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 373 | 331 | 333 | 232 | 199 | 218 | 192 | 189 |
| Doanh thu thuần | 373 | 331 | 333 | 232 | 199 | 218 | 192 | 189 |
| Giá vốn hàng bán | 363 | 322 | 324 | 222 | 188 | 204 | 180 | 178 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 9 | 10 | 10 | 11 | 14 | 11 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 5 | 5 | 5 | 6 | 6 | 6 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 3 | 4 | 4 | 4 | 6 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.