Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q2/2024
25
Q3/2024
51
Q1/2025
15
Q2/2025
19
Q3/2025
0
Q4/2025
2
Q1/2026
0
Q2/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2024 | Q3/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 260 | 412 | 297 | 391 | 300 | 316 | 185 | 146 |
| Doanh thu thuần | 260 | 412 | 297 | 391 | 300 | 316 | 185 | 146 |
| Giá vốn hàng bán | 208 | 327 | 248 | 333 | 265 | 292 | 163 | 127 |
| Lợi nhuận gộp | 52 | 85 | 49 | 59 | 35 | 24 | 22 | 20 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 15 | 21 | 22 | 25 | 26 | 21 | 16 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 10 | 15 | 17 | 18 | 17 | 13 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 52 | 12 | 14 | −11 | −16 | −9 | −7 |
| Thu nhập khác | 3 | 11 | 7 | 10 | 12 | 19 | 10 | 13 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 11 | 7 | 10 | 12 | 18 | 10 | 13 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 31 | 64 | 18 | 24 | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 13 | 4 | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 13 | 4 | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25 | 51 | 15 | 19 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 25 | 51 | 15 | 19 | 0 | 2 | 0 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.