Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
2
Q1/2025
5
Q2/2025
1
Q3/2025
6
Q4/2025
-2
Q1/2026
4
Q2/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 89 | 103 | 94 | 82 | 91 | 102 | 99 | 134 |
| Doanh thu thuần | 89 | 103 | 94 | 82 | 91 | 102 | 99 | 134 |
| Giá vốn hàng bán | 80 | 87 | 79 | 71 | 75 | 91 | 84 | 113 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 16 | 15 | 11 | 16 | 11 | 15 | 21 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 10 | 6 | 6 | 6 | 11 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 2 | 7 | 2 | 8 | −3 | 6 | 10 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 2 | 7 | 2 | 8 | −3 | 6 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | −1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 2 | 5 | 1 | 6 | −2 | 4 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 2 | 5 | 1 | 6 | −2 | 4 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.