Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-0
Q4/2024
3
Q1/2025
-2
Q2/2025
-0
Q3/2025
-1
Q4/2025
-0
Q1/2026
-1
Q2/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 30 | 726 | 26 | 22 | 34 | 39 | 61 | 561 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 30 | 725 | 26 | 22 | 34 | 39 | 61 | 561 |
| Giá vốn hàng bán | 24 | 713 | 20 | 15 | 31 | 29 | 55 | 548 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 12 | 6 | 6 | 3 | 9 | 6 | 13 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 7 | 6 | 7 | 5 | 8 | 6 | 9 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 4 | −1 | 0 | −1 | 2 | −2 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 4 | −1 | 0 | −1 | 1 | −1 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 4 | −1 | 0 | −1 | 1 | −1 | 4 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | −1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 3 | −2 | 0 | −1 | 0 | −1 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.