Thông tin cơ bản
Số 25-27 đường số 12, phường Tân Hưng, thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.230 | 383 | 211 | 246 | 272 | 176 | 169 | 169 |
| Giá vốn hàng bán | 1.093 | 293 | 165 | 161 | 271 | 130 | 111 | 124 |
| Lợi nhuận gộp | 136 | 91 | 46 | 85 | 1 | 46 | 58 | 44 |
| Chi phí quản lý | 88 | 58 | 36 | 32 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần16999,6%
Doanh thu tài chính10,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 250 | — |
| 2024 | 250 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 102 |
| 37 |
| 28 |
| 33 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | -16 | -18 | 5 | 22 | -136 | 6 | 6 |
| Thuế TNDN | 8 | 1 | 2 | 8 | 10 | 2 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2 | -17 | -19 | -3 | 11 | -137 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −91,3% | −1.077,7% | — | — | — | −1.300,9% | — | −48% |
| Biên LN ròng | 0,1% | -4,5% | -9,1% | -1,2% | 4,2% | -78,2% | 0,9% | 0,4% |
| 2023 |
250 |
— |
| 2022 | 250 | — |
| 2021 | 250 | — |
| 2020 | 250 | 0 |
| 2019 | 250 | 0 |
| 2018 | 250 | 0 |
| 2017 | 250 | 1 |
| 2016 | 250 | 39 |