Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
3
Q2/2025
3
Q3/2025
3
Q4/2025
6
Q1/2026
4
Q2/2026
8
Q3/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.290 | 1.449 | 1.605 | 1.668 | 1.897 | 1.463 | 1.658 | 1.968 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 28 | 0 | 26 | 19 | 23 | 15 | 72 | 41 |
| Doanh thu thuần | 1.262 | 1.449 | 1.579 | 1.649 | 1.874 | 1.448 | 1.586 | 1.927 |
| Giá vốn hàng bán | 1.142 | 1.340 | 1.478 | 1.534 | 1.760 | 1.330 | 1.412 | 1.825 |
| Lợi nhuận gộp | 120 | 108 | 102 | 115 | 114 | 118 | 174 | 103 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 7 | 6 | 6 | 5 | 5 | 12 | 15 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 100 | 100 | 90 | 110 | 100 | 107 | 156 | 107 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 11 | 13 | 7 | 12 | 12 | 20 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 4 | 4 | 3 | 7 | 5 | 10 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 4 | 4 | 4 | 7 | 5 | 10 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 3 | 3 | 3 | 6 | 4 | 8 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 3 | 3 | 3 | 6 | 4 | 8 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.