Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-14
Q4/2024
88
Q1/2025
2
Q2/2025
-17
Q3/2025
-19
Q4/2025
22
Q1/2026
-8
Q2/2026
-14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 298 | 436 | 306 | 526 | 466 | 911 | 339 | 469 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 298 | 436 | 306 | 526 | 466 | 911 | 339 | 469 |
| Giá vốn hàng bán | 281 | 424 | 287 | 496 | 450 | 846 | 310 | 466 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 12 | 19 | 31 | 16 | 65 | 29 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 17 | 10 | 26 | 4 | 3 | 11 | 4 | 6 |
| Chi phí tài chính | 15 | −1 | 9 | 13 | 10 | 9 | 10 | 12 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 8 | 8 | 9 | 8 | 9 | 8 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33 | −20 | 31 | 31 | 29 | 39 | 32 | 42 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −14 | 42 | 1 | −11 | −21 | 26 | −11 | −46 |
| Thu nhập khác | 2 | 55 | 2 | 5 | 1 | 14 | 6 | 47 |
| Chi phí khác | 4 | 5 | 0 | 2 | 1 | 6 | 4 | 13 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 51 | 2 | 3 | 0 | 9 | 2 | 34 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −16 | 92 | 2 | −8 | −22 | 35 | −9 | −12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −16 | 90 | 2 | −10 | −22 | 30 | −9 | −12 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −2 | 2 | 0 | 7 | −2 | 8 | −1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −14 | 88 | 2 | −17 | −19 | 22 | −8 | −14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.