Thông tin cơ bản
Số 35D đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 566 | 471 | 8 | -19 | 8 | 30 | 5 | 15 |
| Giá vốn hàng bán | 555 | 457 | 34 | 8 | 5 | 31 | 4 | 14 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 15 | -26 | -26 | 3 | -1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý | 3 | 18 | 22 | 6 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1588,1%
Doanh thu tài chính211,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 300 | — |
| 2024 | 300 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 15 |
| 8 |
| 7 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | -7 | -50 | -30 | -5 | -19 | 2 | 1 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 0 | — | — | — | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | -10 | -50 | -30 | -5 | -19 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | — | −2.050,8% | — | — | — | — | — | +36,2% |
| Biên LN ròng | 0,1% | -2,2% | -603,7% | 163,7% | -64,2% | -63,7% | 8% | 3,5% |
| 2023 |
300 |
— |
| 2022 | 300 | — |
| 2021 | 300 | — |
| 2020 | 300 | — |
| 2019 | 300 | — |
| 2018 | 300 | — |
| 2017 | 300 | — |
| 2016 | 300 | — |