Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
6
Q1/2025
4
Q2/2025
4
Q3/2025
4
Q4/2025
3
Q1/2026
3
Q2/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 112 | 174 | 202 | 225 | 347 | 173 | 255 | 329 |
| Doanh thu thuần | 112 | 174 | 202 | 225 | 347 | 173 | 255 | 329 |
| Giá vốn hàng bán | 101 | 164 | 189 | 211 | 333 | 158 | 240 | 311 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 10 | 13 | 14 | 14 | 15 | 16 | 19 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 7 | 9 | 8 | 9 | 9 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 6 | 5 | 9 |
| Thu nhập khác | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 3 | 0 | 0 | 0 | −3 | −1 | −5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 6 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 6 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 6 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.