Thông tin cơ bản
35G đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 183 | 106 | 72 | 33 | 101 | 100 | 100 | 116 |
| Giá vốn hàng bán | 150 | 99 | 73 | 28 | 84 | 83 | 89 | 107 |
| Lợi nhuận gộp | 33 | 6 | -1 | 5 | 16 | 17 | 11 | 9 |
| Chi phí quản lý | 27 | 24 | 12 | 12 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần11699,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 200 | — |
| 2024 | 200 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 13 |
| 12 |
| 10 |
| 12 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | -22 | -18 | -11 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2 | -22 | -18 | -11 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | −90,8% | −1.208,9% | — | — | — | +59,8% | +20,7% | +47,6% |
| Biên LN ròng | 1,1% | -20,6% | -25% | -31,7% | 0,6% | 1% | 1,2% | 1,6% |
| 2023 |
200 |
— |
| 2022 | 200 | — |
| 2021 | 200 | — |
| 2020 | 200 | — |
| 2019 | 200 | — |
| 2018 | 200 | — |
| 2017 | 200 | — |
| 2016 | 200 | — |