Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2015) và giá hiện tại.
Q4/2012
1
Q1/2013
-0
Q2/2013
-0
Q3/2013
-0
Q4/2013
1
Q1/2014
-0
Q2/2014
1
Q2/2015
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2012 | Q1/2013 | Q2/2013 | Q3/2013 | Q4/2013 | Q1/2014 | Q2/2014 | Q2/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4 | 0 | 0 | 2 | 9 | 1 | 7 | — |
| Doanh thu thuần | 4 | 0 | 0 | 2 | 9 | 1 | 7 | — |
| Giá vốn hàng bán | 3 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 6 | — |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.