Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
26
Q4/2024
72
Q1/2025
9
Q2/2025
7
Q3/2025
24
Q4/2025
131
Q1/2026
14
Q2/2026
164
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 178 | 486 | 111 | 131 | 111 | 119 | 69 | 11 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 178 | 486 | 111 | 131 | 111 | 119 | 69 | 11 |
| Giá vốn hàng bán | 150 | 327 | 73 | 82 | 66 | 69 | 46 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 159 | 39 | 50 | 46 | 50 | 23 | −1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 195 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 8 | 11 | 7 | 7 | 7 | 30 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 11 | 7 | 7 | 7 | 30 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 35 | 11 | 16 | 6 | 3 | 0 | 24 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 9 | 3 | 5 | 6 | 4 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | −4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 15 | 112 | 18 | 21 | 27 | 209 | 17 | −33 |
| Thu nhập khác | 16 | 5 | 5 | 7 | 7 | 8 | 5 | 258 |
| Chi phí khác | 3 | 31 | 11 | 20 | 8 | 53 | 5 | 15 |
| Lợi nhuận khác | 13 | −26 | −6 | −13 | −1 | −45 | 0 | 242 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 28 | 87 | 12 | 8 | 26 | 164 | 18 | 209 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 13 | 3 | 5 | 2 | 31 | 2 | 43 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 13 | 4 | 7 | 2 | 27 | 2 | 43 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25 | 73 | 8 | 2 | 24 | 137 | 16 | 166 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 1 | −1 | −5 | 0 | 5 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 72 | 9 | 7 | 24 | 131 | 14 | 164 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.