Thông tin cơ bản
Tổ 3A, khu 4, phố Suối Mơ, phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh · nuockhoangquangninh.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 225 | 267 | 211 | 215 | 259 | 245 | 228 | 212 |
| Giá vốn hàng bán | 194 | 211 | 161 | 163 | 194 | 184 | 173 | 158 |
| Lợi nhuận gộp | 31 | 56 | 50 | 52 | 65 | 61 | 55 | 54 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 3 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần21295,9%
Doanh thu tài chính94,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 80 | 10 |
| 2024 | 80 | 10 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 4 |
| 4 |
| 4 |
| Chi phí quản lý | 21 | 18 | 15 | 21 | 15 | 16 | 13 | 12 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 36 | 33 | 31 | 51 | 53 | 46 | 47 |
| Thuế TNDN | 1 | 7 | 7 | 6 | 11 | 11 | 9 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 28 | 26 | 25 | 40 | 42 | 37 | 37 |
| Tăng trưởng LNST | −83,1% | +424% | −8,4% | −4,2% | +61,1% | +4,7% | −12,7% | +1,5% |
| Biên LN ròng | 2,4% | 10,7% | 12,4% | 11,6% | 15,6% | 17,2% | 16,1% | 17,6% |
| 2023 | 80 | 10 |
| 2022 | 80 | 10 |
| 2021 | 80 | 10 |
| 2020 | 80 | 10 |
| 2019 | 80 | 10 |
| 2018 | 80 | 10 |
| 2017 | 80 | 10 |
| 2016 | 80 | — |