Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
27
Q1/2025
26
Q2/2025
39
Q3/2025
35
Q4/2025
42
Q1/2026
42
Q2/2026
42
Q3/2026
31
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 259 | 252 | 283 | 305 | 307 | 358 | 383 | 361 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 1 | 3 | 2 | 5 | 1 | 1 | 2 |
| Doanh thu thuần | 255 | 251 | 280 | 303 | 302 | 358 | 381 | 359 |
| Giá vốn hàng bán | 191 | 194 | 211 | 237 | 219 | 278 | 300 | 292 |
| Lợi nhuận gộp | 64 | 57 | 68 | 66 | 83 | 80 | 81 | 67 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 3 | 8 | 4 | 4 | 4 | 8 | 5 |
| Chi phí tài chính | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 3 | 4 | 5 | 5 | 4 | 5 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27 | 20 | 19 | 18 | 25 | 23 | 26 | 24 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 34 | 33 | 48 | 43 | 53 | 52 | 53 | 38 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | −1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 35 | 33 | 49 | 44 | 53 | 53 | 52 | 39 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 7 | 9 | 9 | 11 | 11 | 10 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 7 | 9 | 9 | 11 | 11 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 27 | 26 | 39 | 35 | 42 | 42 | 42 | 31 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 27 | 26 | 39 | 35 | 42 | 42 | 42 | 31 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.