Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
622
Q1/2025
392
Q2/2025
546
Q3/2025
381
Q4/2025
598
Q1/2026
391
Q2/2026
566
Q3/2026
450
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.209 | 2.287 | 2.930 | 2.727 | 2.730 | 2.781 | 3.304 | 3.088 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 35 | 18 | 12 | 42 | 28 | 18 | 15 | 15 |
| Doanh thu thuần | 2.174 | 2.269 | 2.918 | 2.685 | 2.703 | 2.763 | 3.289 | 3.073 |
| Giá vốn hàng bán | 1.394 | 1.531 | 1.955 | 1.814 | 1.751 | 1.875 | 2.120 | 1.987 |
| Lợi nhuận gộp | 780 | 739 | 963 | 871 | 952 | 888 | 1.169 | 1.086 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 70 | 64 | 75 | 77 | 90 | 101 | 129 | 157 |
| Chi phí tài chính | 19 | 27 | 35 | 26 | 23 | 38 | 60 | 60 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 18 | 27 | 33 | 25 | 22 | 37 | 59 | 59 |
| Chi phí bán hàng | 162 | 268 | 313 | 418 | 360 | 432 | 485 | 574 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 69 | 80 | 77 | 19 | 78 | 100 | 97 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 640 | 438 | 610 | 427 | 640 | 441 | 653 | 513 |
| Thu nhập khác | 75 | 0 | 11 | 13 | 73 | 6 | 10 | 16 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 74 | 0 | 11 | 13 | 73 | 6 | 10 | 16 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 714 | 438 | 621 | 441 | 713 | 447 | 663 | 529 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 92 | 46 | 75 | 60 | 115 | 55 | 97 | 79 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 92 | 46 | 75 | 60 | 115 | 55 | 97 | 79 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 622 | 392 | 546 | 381 | 598 | 391 | 566 | 450 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 622 | 392 | 546 | 381 | 598 | 391 | 566 | 450 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.