Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
19
Q4/2024
18
Q1/2025
15
Q2/2025
21
Q3/2025
21
Q4/2025
21
Q1/2026
17
Q2/2026
13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 31 | 31 | 22 | 34 | 35 | 38 | 26 | 25 |
| Doanh thu thuần | 31 | 31 | 22 | 34 | 35 | 38 | 26 | 25 |
| Giá vốn hàng bán | 14 | 13 | 9 | 12 | 14 | 15 | 7 | 10 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 18 | 13 | 21 | 21 | 23 | 19 | 15 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 8 | 8 | 7 | 7 | 5 | 4 | 4 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | 22 | 19 | 26 | 26 | 25 | 21 | 17 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 22 | 22 | 19 | 26 | 26 | 25 | 21 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 5 | 4 | 5 | 5 | 5 | 4 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 5 | 4 | 5 | 5 | 5 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 18 | 15 | 21 | 21 | 21 | 17 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 18 | 15 | 21 | 21 | 21 | 17 | 13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.