Thông tin cơ bản
Số 10 Nguyễn Du , TP Tam Kỳ, Quảng Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 149 | 163 | 130 | 139 | 90 | 80 | 74 | 88 |
| Giá vốn hàng bán | 131 | 150 | 121 | 130 | 83 | 73 | 66 | 78 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 13 | 9 | 9 | 7 | 8 | 8 | 10 |
| Chi phí quản lý | 9 | 7 | 6 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần8899,7%
Doanh thu tài chính00,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 27 | 2 |
| 2024 | 27 | 2 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 6 |
| 5 |
| 7 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | 8 | 5 | 5 | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8 | 6 | 4 | 4 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | +12,4% | −26,8% | −25,9% | −3% | −48,4% | −17,3% | +23,2% | +28,9% |
| Biên LN ròng | 5,5% | 3,6% | 3,4% | 3,1% | 2,5% | 2,3% | 3% | 3,3% |
| 2023 | 27 | 2 |
| 2022 | 27 | 4 |
| 2021 | 27 | 4 |
| 2020 | 27 | 5 |
| 2019 | 27 | 6 |
| 2018 | 27 | 6 |
| 2017 | 27 | — |
| 2016 | 27 | 6 |