So sánh ngành
6 mã · vốn hoá ngành 4,13 nghìn tỷ · RBC lớn thứ 6
P/E
—
Trung vị 10,20
Chưa xếp hạng · Thấp hơn là rẻ hơn
P/B
—
Trung vị 0,74
Chưa xếp hạng · Thấp hơn là rẻ hơn
ROE
—
Trung vị 9,2%
Chưa xếp hạng · Hiệu quả trên vốn chủ
Tăng trưởng LN
—
Trung vị −1,2%
Chưa xếp hạng · 4 quý so với cùng kỳ
Biên LN ròng
—
Trung vị 2,4%
Chưa xếp hạng · Lợi nhuận / doanh thu
Tỷ suất cổ tức
—
Trung vị 4,3%
Chưa xếp hạng · Tiền mặt 4 quý / giá
| Mã | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DRC | 9,19 | −1,6% | 1,42 nghìn tỷ | 14,27 | 0,74 | 5,2% | 2,5% | −29,3% | −6,5% | 2,2% | 1,04 | 5,4% |
| CSM | 11,95 | 0,0% | 1,24 nghìn tỷ | — | 0,90 | -0,3% | -0,1% | −105,1% | +0,5% | -0,1% | 1,88 | 0,0% |
| SRC | 33,45 | 0,0% | 1,22 nghìn tỷ | 22,52 | 2,07 | 9,2% | 0,9% | +17,6% | +98,0% | 2,4% | 9,04 | 0,9% |
| BRC | 10,95 | 0,0% | 136 tỷ | 6,12 | 0,63 | 10,3% | 7,3% | −1,2% | −7,1% | 5,2% | 0,40 | 10,9% |
| IRC | 3,90 | 0,0% | 68 tỷ | 1,42 | 0,32 | 22,8% | 21,1% | +888,8% | +142,1% | 251,0% | 0,08 | 4,3% |
| RBC | 4,60 | 0,0% | 46 tỷ | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Trung vị ngành | 0,0% | 678 tỷ | 10,20 | 0,74 | 9,2% | 2,5% | −1,2% | +0,5% | 2,4% | 1,04 | 4,3% |
Chỉ số tính trên báo cáo 4 quý gần nhất và giá hiện tại; trung vị P/E chỉ gồm các mã có lãi. Thước xếp hạng: phải là tốt hơn trong ngành.