Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
5
Q4/2024
81
Q1/2025
10
Q2/2025
72
Q3/2025
3
Q4/2025
-16
Q1/2026
3
Q2/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 110 | 273 | 102 | 255 | 88 | 267 | 96 | 255 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 110 | 101 | 102 | 255 | 88 | 267 | 96 | 255 |
| Giá vốn hàng bán | 63 | −63 | 55 | 111 | 45 | 139 | 74 | 223 |
| Lợi nhuận gộp | 47 | 165 | 47 | 144 | 42 | 129 | 21 | 31 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 7 | 5 | 5 | 6 | 6 | 6 | 2 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 6 | 5 | 6 | 6 | 6 | 2 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 16 | 19 | 34 | 15 | 69 | 6 | 31 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 19 | 8 | 15 | 18 | 77 | 9 | 20 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 126 | 15 | 92 | 4 | −22 | 3 | −25 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 23 | 1 | 26 |
| Chi phí khác | 6 | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −5 | −3 | −2 | 0 | 0 | 22 | 1 | 26 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 122 | 14 | 91 | 4 | −1 | 4 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 27 | 3 | 17 | 1 | 16 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 30 | 3 | 19 | 1 | 15 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 93 | 10 | 72 | 3 | −16 | 3 | 1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 81 | 10 | 72 | 3 | −16 | 3 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.