Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-7
Q1/2025
-9
Q2/2025
10
Q3/2025
-1
Q4/2025
8
Q1/2026
7
Q2/2026
-9
Q3/2026
-3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 38 | 29 | 47 | 34 | 46 | 44 | 33 | 39 |
| Doanh thu thuần | 38 | 29 | 47 | 34 | 46 | 44 | 33 | 39 |
| Giá vốn hàng bán | 28 | 25 | 28 | 23 | 23 | 24 | 29 | 29 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 4 | 20 | 11 | 23 | 20 | 4 | 10 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −1 | 1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 7 | 6 | 6 | 6 | 6 | 5 | 5 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 6 | 6 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 5 | 5 | 5 | 6 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −6 | −9 | 10 | −2 | 7 | 7 | −9 | −3 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −7 | −9 | 10 | −1 | 8 | 7 | −9 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −7 | −9 | 10 | −1 | 8 | 7 | −9 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −7 | −9 | 10 | −1 | 8 | 7 | −9 | −3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.