Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
101
Q1/2025
43
Q2/2025
187
Q3/2025
75
Q4/2025
111
Q1/2026
189
Q2/2026
77
Q3/2026
80
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 384 | 203 | 264 | 316 | 450 | 387 | 364 | 401 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 381 | 203 | 264 | 316 | 447 | 387 | 364 | 401 |
| Giá vốn hàng bán | 188 | 112 | 163 | 177 | 273 | 240 | 251 | 203 |
| Lợi nhuận gộp | 194 | 91 | 101 | 138 | 174 | 148 | 113 | 198 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 14 | 5 | 4 | 8 | 9 | 5 | 15 | 14 |
| Chi phí tài chính | 8 | 4 | 5 | 2 | 5 | 3 | 2 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 6 | 6 | 10 | 12 | 8 | 8 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27 | 14 | 17 | 15 | 42 | 18 | 27 | 28 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 160 | 72 | 77 | 120 | 124 | 124 | 91 | 169 |
| Thu nhập khác | 16 | 14 | 178 | 16 | 9 | 131 | 32 | 10 |
| Chi phí khác | 3 | 3 | 3 | 6 | −5 | 3 | 2 | 12 |
| Lợi nhuận khác | 13 | 11 | 175 | 10 | 14 | 128 | 30 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 173 | 83 | 252 | 130 | 137 | 252 | 121 | 167 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 19 | 13 | 43 | 17 | −21 | 25 | 19 | 35 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | −4 | 4 | 0 | −1 | −1 | 0 | −4 |
| Chi phí thuế TNDN | 20 | 9 | 47 | 17 | −22 | 24 | 19 | 31 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 153 | 74 | 205 | 114 | 159 | 228 | 102 | 136 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 52 | 31 | 19 | 39 | 48 | 39 | 25 | 56 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 101 | 43 | 187 | 75 | 111 | 189 | 77 | 80 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.