HOSE · Cổ phiếu
Công ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia
Thông tin cơ bản
Đường số 8, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP. Đồng Nai · www.royalties.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.094 | 1.397 | 1.396 | 1.692 | 2.096 |
| Giá vốn hàng bán | 916 | 1.143 | 1.104 | 1.426 | 1.823 |
| Lợi nhuận gộp | 177 | 254 | 291 | 266 | 272 |
| Chi phí bán hàng | 66 | 80 | 80 | 76 | 71 |
| Chi phí quản lý | 35 | 53 | 64 | 66 | 68 |
| Lợi nhuận trước thuế | 55 | 93 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.09698,9%
Doanh thu tài chính231,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 450 | — |
| 2024 | 450 | 45 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 123 |
| 84 |
| 51 |
| Thuế TNDN | 12 | 19 | 21 | 16 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế | 42 | 75 | 102 | 68 | 38 |
| Tăng trưởng LNST | — | +76,6% | +36,7% | −34% | −44,3% |
| Biên LN ròng | 3,9% | 5,4% | 7,3% | 4% | 1,8% |
| 2023 |
450 |
— |
| 2022 | 360 | — |
| 2021 | 360 | — |