Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
27
Q1/2025
18
Q2/2025
14
Q3/2025
42
Q4/2025
71
Q1/2026
47
Q2/2026
17
Q3/2026
41
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 78 | 47 | 64 | 88 | 128 | 54 | 62 | 89 |
| Doanh thu thuần | 78 | 47 | 64 | 88 | 128 | 54 | 62 | 89 |
| Giá vốn hàng bán | 33 | 21 | 36 | 33 | 44 | 23 | 35 | 31 |
| Lợi nhuận gộp | 46 | 26 | 27 | 55 | 84 | 30 | 27 | 58 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| Chi phí tài chính | 13 | 4 | 12 | 7 | 7 | 6 | 7 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 12 | 3 | 11 | 7 | 7 | 6 | 7 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | 21 | 16 | 47 | 78 | 24 | 21 | 51 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 30 | 21 | 16 | 47 | 79 | 59 | 21 | 51 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | 4 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | 4 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 27 | 18 | 14 | 42 | 71 | 47 | 17 | 41 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 27 | 18 | 14 | 42 | 71 | 47 | 17 | 41 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.